ngày giờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian nói chung, thời điểm cụ thể: Chỉ một lượng thời gian hoặc một thời điểm được xác định, thường dùng để nói về việc có đủ thời gian hay không, hoặc thời điểm diễn ra sự việc.
- Giờ giấc, thời khắc: Nhấn mạnh vào tính chính xác của thời điểm, thường dùng trong các kế hoạch, hẹn ước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công việc bận rộn quá, tôi không có ngày giờ để nghỉ ngơi.
- Anh ấy hẹn gặp nhưng không nói rõ ngày giờ cụ thể.
- Hãy thông báo cho tôi ngày giờ khởi hành chính xác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không có ngày giờ": Không có thời gian rảnh, rất bận rộn.
- Dạo này anh ấy không có ngày giờ nào cho những cuộc gặp gỡ không quan trọng.
- "Định ngày giờ": Quyết định, ấn định một thời điểm cụ thể.
- Hai bên cần định ngày giờ họp mặt cho phù hợp.
- "Ngày giờ" dùng như một từ tổng hợp để hỏi về thông tin thời gian:
- Cuộc họp diễn ra vào ngày giờ nào?
Biến thể và từ gần giống
- Thời gian (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ khoảng thời gian nói chung, phạm vi rộng hơn.
- Giờ giấc (danh từ): Nhấn mạnh vào các mốc giờ cụ thể trong ngày, thường liên quan đến sinh hoạt.
- Ngày tháng (danh từ): Thường dùng để chỉ một ngày cụ thể trong lịch (kèm theo tháng, năm).
Từ đồng nghĩa
- Thì giờ: Thời gian (thường là thời gian rảnh).
- Khoảng thời gian: Một đoạn thời gian xác định.
- Thời điểm: Một điểm cụ thể trên trục thời gian.
Thành ngữ liên quan
- "Giờ vàng ngọc quý": Nhấn mạnh thời gian là vô cùng quý giá, không nên lãng phí. (Lưu ý: Đây là một thành ngữ độc lập có chứa từ "giờ").
- "Được ngày nào hay ngày ấy": Sống hoặc làm việc mà không có kế hoạch lâu dài, không tính toán đến tương lai. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "ngày").
- Thời gian: Không có ngày giờ đi thăm bạn.NGàY KiA.- Ngày đến sau ngày mai.